DANH SÁCH XE LUÔN ĐƯỢC CẬP NHẬT

STT

Loại xe

Biển KS

1 Xe ô tô con  29A 33946
2 Xe ôtô tải – trọng tải 300kg 29D 02159
3 Ô tô  tải HINO SM J 05E TE 12824 29C 268-52
4 Ô tô  tải HINO SM N04C-VB16310 29C 290-54
5 Ô tô  tải HINO SM JO8E-UG13196 29C 202-66
6 Ô tô  tải HINO SM JO8E-UG13197 29C 290-84
7 Ô tô  tải HINO SM JO8E-TE12918 29C 309-19
8 Xe ô tô tải 1,25 tấn SM: J2-664735 29C 320-63
9 Xe ô tô tải 1,25 tấn SM: J2-664575 29C 319-06
10 Xe ô tô tải 1,25 tấn SM: J2-664739 29C 309-71
11 Xe ô tô tải hiệu VEAM – SM: D4BHD 018276 29C 360-52
12 Xe ô tô tải hiệu VEAM – SM: D4BHD 035004 29C 360-58
13 Xe ô tô tải hiệu FAW – SM: CA 6 DL1-31E3F52225921 29C 360-46
14 Xe ô tô tải hiệu FAW – SM: CA 6 DL1-31E3F52225916 29C 360-01
15 Ôtô tải ( thùng kín) mới 100% SK: RN1D1K1B7ELG00800 29C 361-81
16 Ôtô tải ( thùng kín) mới 100% SK: RN1D1K1B6ELG00805 29C 358-78
17 Ôtô tải ( thùng kín) mới 100% SK: RN1D1K1B9ELG00801 29C 361-44
18 Xe ôtô tải SM CA6DL131E3F52229527 29C 362-82
19 Xe ô tô tải hiệu FAW – SM:CA6DF3-22E3F*52217237* 29C 373-19
20 Ô tô tải có mui SM CA6DF3-22E3F*52217238 29C 361-24
21 Ô tô tải có mui SK :LENCRULX3DLA05504 29C 376-56
22 Ô tô tải có mui SK:RN1D1K1B5ELG00973 29C 377-58
23 Ô tô tải có mui SK:RN1D1K1B3ELG00986 29C 377-74
24 Ô tô tải ( thùng kín ) SK1959 29C 417-02
25 Ô tô tải ( thùng kín ) SK1953 29C 431-40
26 Ô tô tải ( thùng kín )SK 1956 29C 430-62
27 Ô tô tải ( thùng kín ) 1952 29C 431-43
28 Ô tô tải ( thùng kín ) 1957 29C 431-15
29  xe ô tô, số máy: G4 LAEP116303 30A 464-91
30 Ô tô tải ( thùng kín ) SK 4000322 29C 452-30
31 Ô tô tải ( thùng kín ) SK 4000323 29C 448-54
32 Ô tô tải ( thùng kín ) SK 4000320 29C 452-01
33 Xe oto tải SK 042271 29C 432-01
34 Xe ô tô tải 14.3 T, SK: 47964 29C 481-61
35  Ô tô tải (thùng kín) 1.65T SK : RNHA500BKFC 052408 29C 500-54
36  Ô tô tải (thùng kín) 1.65T SK : RNHA500BKFC 050075 29C 500-17
37  Ô tô tải (thùng kín) 1.65T SK : RNHA500BKFC 052409 29C 501-97
38  Ô tô tải (thùng kín) 1.65T SK : RNHA500BKFC 050641 29C 500-15
39  Ô tô tải (thùng kín) 1.65T SK : RNHA500BKFC 050642 29C 501-95
40 Oto tải RNJYCL0HXF4000398 29C 501-70
41 Oto tải RNJYCL0H4F4000395 29C 522-43
42 Oto tải HINO RNJYCL0HF4000402 29C 539-85
43 Xe oto con Land Rover  SK :SALCA2BGXFH534643 30A 810 58
44 Sơmi Rơ mooc tải KCT  SK:RRL48F3XAF4000035 29R 040-47
45 Oto đầu kéo FOTON  SK:LVBS6PEB6FL006518 29C 558-85
46 Sơmi Rơ mooc tải KCT  SK:RRL48F3XAF4000036 29R 040-63
47 Oto đầu kéo FOTON  SK: LVBS6PEB7FL001229 29C 539-33
48 Xe oto tải THACO – SK: RNHA500BKFC070526 29C 559-91
49 Xe oto con KIA MORNING – SK:RNYTB51M5FC065255 30A 830-16
50 Xe oto con KIA MORNING – SK:RNYTB51M5FC065252 30A 831-52
51 Xe oto con KIA MORNING – SK:RNYTB51M5FC065233 30A 815-88
52 Xe oto con KIA MORNING – SK:RNYTB51M5FC065232 30A 815-22
53 Oto tải HINO – SK: RNJYCL0H6F4000477 29C 572-79
54 Xe oto tải THACO AUMAN – RNHC2400BFC056987 29C 559-86
55 Xe oto tải THACO AUMAN – RNHC2400BFC057022 29C 569-84
56 Oto tải HINO – SK: RNJYCL0H6F4000491 29C 570-33
57 Oto tải HINO – SK: RNJYCL0H6F4000490 29C 570-35
58 Oto tải HINO – SK: RNJYCL0H6F4000494 29C 559-64
59 Xe tải THACO AUMAN -SK: RNHC2400BFC057443 29C 570-14
60 Xe tải THACO AUMAN -SK: RNHC2400BFC057015 29C 569-10
61 Oto tải HINO – SK: RNJYCL0H6F4000494 29C 539 40
62 Oto Kia morning – SK KNABF9108GI226942 29D 078 27
63 Oto tải Kia Morning – SK: KNABE911BGT260556 29D 080 02
64 Oto tải VEAM – SM: D4BRE021824 29C 581-91
65 Xe oto tải hiệu thaco  SK RNA50BKGC 099486 29C 652-21
66 Xe ô tô tải Thaco SK: RNHA500BKGC 001739 29C 648-95
67 Xe ô tô tải Thaco SK: RNHA500BKGC 001022 29C 652-09
68 Xe ô tô Fortuner SK RL4ZR69G-5G4028090 30E 610-66
69 Xe ô tô 7 chỗ TOYOTA SK: RL4ZR69G- 7G4028530 30E 621-43
70 Xe ô tô 05 chỗ SK :RNYTB51M5GC087083 30E 635-83
71 Mua xe ô tô tải SK : RNHA00BKGC014378 29C 659-25
72 Mua xe ô tô tải 2,4 tấn SK:RNHA 500BKGC017360 29C 660-58
73 Mua xe ô tô tải SK :RNHA500BKGC018217 29C 661-18
74 Mua xe ô tô tải SK RNHA500BKGC018218 29C 661-15
75 Xe ô tô tải, SK: RNHC2400CGC071627 29C 661-66
76 Xe ô tô tải, SK: RNHC2400CGC071620 29C 660-78
77 Xe ô tô tải (có mui) 2400kg. Hiệu Thaco K165-CS/MB1-2. S 29C 667-94
78 Xe ô tô tải ( có mui) 2.4 Tấn. SK: RNHA500BKHC029724. 29C 679-10
79 Xe ô tô tải (có mui) trắng. Số khung: RNHC2400BFC055635,  29C 674-59
80 Xe ô tô tải (có mui) trắng. Số khung: RNHC2400BFC057016,  29C 672-92
81 Xe ô tô tải, SK:RNHA500BKHC043982, SM:JT-721503  29C 676-15
82 Xe ô tô tải, SK:RNHC2400PFC048246, SM:PHASER230TI 29C 689-05
83 Xe ô tô tải, SK:RNHC2400BFC056998, SM:PHASER230TI 29C 676-85
84 Xe ô tô tải, SK:RNHC2400BFC057076, SM:PHASER230TI 29C 676-18
85 Ô tô tải, SK:RLPDFNS7BPHD001216, SM:D4DBHJ646951  29C 677-50
86 Ô tô tải, SK:RLPDFNS7BPHD001222, SM:D4DBHJ646964  29C 675-32
87 Xe ô tô tải, SK:RNHA500BKHC041580, SM:JT-719909 29C 680-04
88 Xe ô tô tải, SK:RNHA500BKHC047272, SM:JT-723505 29C 686-87
89 Xe ô tô tải, SK:RNHA500BKHC052272, SM:JT-725718 29C 680-11
90 Xe ô tô tải, SK:RNHA500BKHC046358, SM:JT-723290 29C 686-83
91 Xe ô tô tải, SK:RNHA500BKHC054613, SM:JT-727782 29C 687-42
92 Xe ô tô tải, SK:RNHA500BKHC054614, SM:JT-727785 29C 680-60
93 Xe ô tô tải, SK:RNHA500BKHC054615, SM:JT-727784 29C 686-86
94 Xe ô tô tải, SK:RNHA500BKHC054616, SM:JT-727783 29C 688-09
95 Xe ô tô tải, SK:RNHA500BKHC054617, SM:JT-727573 29C 680-40
96 Xe ô tô tải, SK:RNHA500BKHC054618, SM:JT-727574 29C 680-63
97 Xe ô tô tải, SK:RNHC2400BFC057100, SM:PHASER230TI 29C 687-68
98 Xe ô tô tải, SK:RNHC2400BFC057046, SM:PHASER230TI 29C 689-05
99 Xe ô tô tải, SK:RNHC2400BFC055719, SM:PHASER230TI 29C 681-29
100 Xe ô tô tải, SK:RNHC2400BFC057066, SM:PHASER230TI 29C 681-77
101 Xe ô tô tải, SK:RNHC2400BFC057047, SM:PHASER230TI 29C 689-39
102 Ô tô tải, SK:RN1J1B175HML01526, SM:D4DBHJ642099 29C 681-04
103 Ô tô tải, SK:RN1J1B172HML01760, SM:D4DBHJ642587 29C 689-81
104 Ô tô tải, SK:RN1J1B170HML02454, SM:D4DBHJ646175 29C 689-62
105 Ô tô tải, SK:RN1J1B176HML02569, SM:D4DBHJ647646 29C 689-88
106 Ô tô tải, SK:RN1J1B177HML02452, SM:D4DBHJ647617 29C 682-84
107 Xe ô tô tải, SK:RNHA500BKHC059949, SM:JT-731169 29C 683-48
108 Xe ô tô tải, SK:RNHA500BKHC059978, SM:JT-730936 29C 683-51
109 Xe ô tô tải, SK:RNHA500BKHC059953, SM:JT-731179 29C 674-96
110 Xe ô tô tải, SK:RNHA500BKHC059971, SM:JT-730984 29C 681-78
111 Xe ô tô tải, SK:RNHA500BKHC058707, SM:JT-730612 29C 689-99
112 Xe ô tô tải, SK:RNHA500BKHC056018, SM:JT-728308 29C 683-42
113 Xe ô tô tải, SK:RNHA500BKHC061873, SM:JT-732492 29C 683-10
114 Xe ô tô tải, SK:RNHA500BKHC061887, SM:JT-732558 29C 683-03
115 Xe ô tô tải, SK:RNHA500BKHC061005, SM:JT-729375 29C 683-39
116 Xe ô tô tải, SK:RNHA500BKHC059916, SM:JT-730933 29C 675-13
117 Xe ô tô tải SK:RNHA500BKHC068848, SM:JT-735308 29C 690-68
118 Xe ô tô tải SK:RNHA500BKHC067927, SM:JT-734685 29C 690-94
119 Xe ô tô tải SK:RNHA500BKHC065196, SM:JT-733104 29C 690-27
120 Xe ô tô tải SK:RNHA500BKHC061947, SM:JT-732651 29C 694-50
121 Xe ô tô tải SK:RNHA500BKHC068874, SM:JT-735209 29C 690-96
122 Xe ô tô tải, SK:RNHA05KHAJC078139, SM:D4CBJ538393 29C 695-18
123 Xe ô tô tải, SK:RNHA05KHAJC078140, SM:D4CBJ538263 29C 695-25
124 Xe ô tô tải, SK:RNHA05KHAJC078142, SM:D4CBJ538213 29C 695-80
125 Xe ô tô tải, SK:RNHA05KHAJC078143, SM:D4CBJ538249 29C 695-36
126 Xe ô tô tải, SK:RNHA05KHAJC078141, SM:D4CBJ538209 29C 695-61
127 Xe ô tô tải, SK:RNHA05KHAJC078144, SM:D4CBJ538260 29C 695-87
128 Xe ô tô tải, SK:RNHA05KHAJC078145, SM:D4CBJ538228 29C 695-73

STT

Loại xe

Biển KS

129 Xe ô tô tải, SK:RNHA05KHAJC078146, SM:D4CBJ537972 29C 695-53
130 Xe ô tô tải, SK:RNHA05KHAJC078147, SM:D4CBJ538244 29C 696-34
131 Xe ô tô tải, SK:RNHA05KHAJC078148, SM:D4CBJ538211 29C 695-13
132 Xe ô tô tải, 9,3 tấn SK:RNHA1600AHC070863 29C 697-34
133 Xe ô tô tải, 9.3 tấn SK:RNHA1600AHC070862 29C 699 20
134 Xe ô tô tải, SK:RLE1KR77FJV100462, SM:3P5103 29H 150-81
135 Xe ô tô tải, SK:RLE1KR77FJV100548, SM:3R2442 29H 151-16
136 Xe ô tô tải, SK:RLE1KR77FJV100365, SM:3N9569 29H 150-73
137 Xe ô tô tải, SK:RLE1KR77FJV100504, SM:3N8316 29H 150-86
138 Xe ô tô tải, SK:RLE1KR77FJV100545, SM:3R2421 29H 151-51
139 Ô tô tải, SK:RLE1KR77FJV100227, SM:3M2711 29H 150-16
140 Ô tô tải, SK:RLE1KR77FJV100494, SM:3P8214 29H 150-26
141 Ô tô tải, SK:RLE1KR77FJV100226, SM:3M2704 29H 157-54
142 Ô tô tải, SK:RLE1KR77FJV378942, SM:3M3451 29H 166-50
143 Ô tô tải, SK:RLE1KR77FJV984210, SM:3P67240 29H 168-68
144 Ô tô tải, SK:RLE1KR77FJV100493, SM:3P8205 29H 151-87
145 Ô tô tải, SK:RLE1KR77FJV100495, SM:3P8223 29H 154-07
146 Xe ô tô tải, SK:RNHA05KHBKC092577, SM:J653284D4CB 29H 229-73
147 Xe ô tô tải, SK:RNHA05KHBKC092544, SM:J640919D4CB 29H 229-48
148 Xe oto tải, SK:RMLULCT7K001348,SM:J7557109D4CB 29H 228-21
149 Xe ô tô tải SM: J2-623073 29C 373-02
150 Xe ô tô tải SM: J2-599803 29C 374-55
151 Ô tô tải ( thùng kín ):J2673154 29C 399-86
152 Ô tô tải có mui SM:673188 29C 401-09
153 Ô tô tải ( thùng kín ) : SM J673165 29C 401-42
154 Ô tô tải ( thùng kín ) SM: J 673164 29C 400-09
155 Xe ôtô tải SM: J2 673505 29C 415-07
156 Xe ôtô tải SM: J2 673290 29C 415-67
157 Xe ôtô tải SM: J2 673152 29C 413-08
158 Xe ôtô tải SM: J2 673210 29C 416-31
159 Xe ôtô tải SM: J2 673533 29C 413-20
160 Xe oto con KIA MORNING – SK:RNYTB51M5FC065228 30A 830-69
161 Xe ô tô tải, SK:RNHC2400BFC055670, SM:PHASER230T1HC514069BA05 29H – 220.45
162 Xe ô tô tải, SK:RNHC2400BFC057098, SM:PHASER230T1HC515089BA05 29H – 220.62
163 Xe ô tô tải, SK:RNHC2400BFC057091, SM:PHASER230T1HC517020BA05 29H – 221.29
164 Xe ô tô tải, SK:RNHA500AKHC059160, SM:JT-730251 29H  – 221.31
165 Xe ô tô tải, SK:RNHA500AKHC059159, SM:JT-730250 29H – 222.05
166 Xe ô tô tải, SK:RNHA500AKHC059163, SM:JT-730196 29H – 222.27
167 Xe ô tô tải, SK:RNHA500AKHC059162, SM:JT-730126 29H – 220.04
168 Xe ô tô tải, SK:RNHA500AKHC059161, SM:JT-730252 29H – 229.16
169 Xe ô tô tải, SK:RNHA500AKHC059728, SM:JT-731030 29H – 229.27
170 Xe ô tô tải, SK:RNHA500AKHC059729, SM:JT-731000 29H – 229.36
171 Xe ô tô tải, SK:RNHA500AKHC059730, SM:JT-731003 29H – 229.56
172 Xe ô tô tải, SK:RNHA500AKHC059731, SM:JT-731002 29H – 221.16
173 Xe ô tô tải, SK:RNHA500AKHC059732, SM:JT-730999 29H – 221.90
174 Xe ô tô tải, SK:RNHA500AKHC059733, SM:JT-731001 29H  – 222.33
175 Xe ô tô tải, SK:RNHA500AKHC059734, SM:JT-730997 29H – 222.40
176 Xe ô tô tải, SK:RNHA500AKHC059735, SM:JT-730972 29H – 223.22
177 Xe ô tô tải, SK:RNHA500AKHC059736, SM:JT-730968 29C – 698.68
178 Xe ô tô tải, SK:RNHA500AKHC059737, SM:JT-730969 29C – 699.09
179 Xe ô tô tải, SK:RNHA05KHBJC082227, SM:J554405D4CB 29C – 699.36
180 Xe ô tô tải, SK:RNHA05KHBJC082228, SM:J554402D4CB 29H – 151.60
181 Xe ô tô tải, SK:RNHA05KHBJC082229, SM:J554411D4CB 29H – 151.72
182 Xe ô tô tải, SK:RNHA05KHBJC082230, SM:J554404D4CB 29H – 153.91
183 Xe ô tô tải, SK:RNHA05KHBJC082231, SM:J554403D4CB 29H – 153.96
184 Xe ô tô tải, SK:RNHA05KHBJC082232, SM:J554393D4CB 29C – 698.94
185 Xe ô tô tải, SK:RNHA05KHBJC082233, SM:J558910D4CB 29C – 663.09
186 Xe ô tô tải, SK:RNHA05KHBJC082234, SM:J558940D4CB 29C – 676.43
187 Xe ô tô tải, SK:RNHA05KHBJC082235, SM:J558892D4CB 29C – 677.04
188 Xe ô tô tải, SK:RNHA05KHBJC082236, SM:J558846D4CB 29C – 680.35
189 Xe ô tô tải, 13.5 SK:RNHC2400EHC066150, SM:HC522744BA05 29C – 680.36
190 Xe ô tô tải, SK:RNHC2400EHC070850, SM:HC525917BA05 29C -680.41
191 Xe ô tô tải, SK:RNHC2400EHC06151, SM:HC521140BA05 29C – 680.99
192 Xe ô tô tải, SK:RNHC2400EHC066144, SM:HC522411BA05 29C – 686.13
193 Xe ô tô tải, SK:RNHC2400EHC066137, SM:HC525922BA05 29H – 151.36
194 Ô tô tải, SK:RN1J1B176HML04113, SM:D4DBHJ648787 29H – 152.12
195 Ô tô tải, SK:RN1J1B17XHML04065, SM:D4DBHJ651203 29H – 154.20
196 Ô tô tải, SK:RN1J1B176HML04063, SM:D4DBHJ651165 29C – 680.49
197 Xe ô tô con 5 chỗ SK:WVWZZZ60ZJT111050, SM:CLS643080 30F – 361.72
198 Xe ô tô tải, SK:RNHA05KHAJC086148, SM:J620540D4CB 29C – 680.81
199 Xe ô tô tải, SK:RNHA05KHAJC086149, SM:J620364D4CB 29C – 680.93
200 Xe ô tô tải, SK:RNHA05KHAJC086150, SM:J620318D4CB 29C – 681.08
201 Xe ô tô tải, SK:RLPFES73PJD000029, SM:ZD30D14-4NJ1003377 29C – 686.32
202 Xe ô tô tải, SK:RLPFES73PJD000030, SM:ZD30D14-4NJ1003233 29C – 686.80
203 Xe ô tô tải, SK:RLPFES73PJD000047, SM:ZD30D14-4NJ1003355 29C – 688.31
204 Xe ô tô tải, SK:RLPFES73PJD000057, SM:ZD30D14-4NJ1003253 29C – 688.33
205 Xe ô tô tải, SK:RLPFES73PJD000005, SM:ZD30D14-4NI1001120 29C – 688.51
206 Xe ô tô tải, SK:RNHA05KHBKC094546, SM:J001440D4CB 29C – 695.63
207 Xe ô tô tải, SK:RNHA05KHBKC094545, SM:J001439D4CB 29C – 697.17
208 Xe ô tô tải, SK:RNHA05KHBKC094547, SM:J001441D4CB 29C – 697.19
209 Sơmi-Rơmooc , SK:LJRC14387K1001915 29R – 045.93
210 Xe ô tô tải, SK:RNHA05KHBKC094699, SM:J001885D4CB 29C – 698.23
211 Xe ô tô tải, SK:RNHA05KHBKC094698, SM:J001884D4CB 29C – 698.25
212 Sơmi-Rơmooc, SK:LJRC14382K1001918 29R – 046.93
213 Sơmi-Rơmooc tải chở container, SK:LJRC14380K1001917 29R – 046.65
214 Xe ô tô tải, SK:RN1J1A170HLJ06563, SM:D4DBHJ655487 29C – 697.93
215 Xe ô tô tải, SK:RN1J1A174HLJ06680, SM:D4DBHJ657556 29C – 698.30
216 Xe ô tô tải, SK:RNHA05KHBKC094632, SM:J001744D4CB 29H – 221.94
217 Xe đầu kéo , SK:1HSDHSJR0DJ090759, SM:125HM2Y4140768 29H – 222.21
218 Xe đầu kéo, SK:3HSDJSJR6DN164106, SM:125HM2Y4147246 29H  – 221.94
219 Xe đầu kéo, SK:3HSDJSJRXDN164108, SM:125HM2Y4147260 29H – 222.16
220 Xe đầu kéo, SK:3HSDJSJR7DN164065, SM:125HM2Y4143873 29H – 222.42
221 Xe đầu kéo, SK:3HSDJSJR8DN164107, SM:125HM2Y4147250 29H – 221.45
222 Sơmi-Rơmooc , SK:LA9B53GE3J5TJV790 29R – 047.40
223 Sơmi-Rơmooc, SK:LA9B53GE2J5TJV862 29R – 047.50
224 Container 40HC nối thành 45 theo HĐ ký ngày 28/4/19  
225 Xe ô tô tải, SK:RN1J1A176HLJ06681, SM:D4DBHJ657625 29R – 046.26
226 Container 45 feet HC theo hợp đồng 54/2019/HĐB  
227 Xe ô tô tải, SK:RN1J1A170HLJ06689, SM:D4DBHJ657534 29C – 698.22
228 Xe ô tô tải, SK:RN1J1A178HLJ06696, SM:D4DBHJ657747 29C – 698.32
229 Xe nâng hiệu MITSUBISHI  
230 Xe nâng hiệu MITSUBISHI  
231 Xe  nâng: FD20Z-61-M758-387496;   
232 Xe  nâng: FD20T-16-M228-708119;   
233 Xe nâng MITSUBISHI FD20-F18B-04968  
234 Xe nâng KOMATSU FD20T-17-M228-307403  
235 xe nâng chạy ga 2,5T SK: D466R2067P  
236 xe nâng chạy ga 2,5T SK: D466R2071P  
237 xe nâng chạy ga 2,5T SK: D466R2072P  
238 xe nâng chạy ga 2,5T SK: D466R2083P  
239 xe nâng chạy ga 2,5T SK: D466R2089P  
240 xe nâng chạy ga 2,5T SK: D466R2074P  
241 xe nâng chạy ga 2,5T SK: D466R2075P  
242 xe nâng chạy ga 2,5T SK: D466R2076P  
243 xe nâng chạy ga 2,5T SK: D466R2675P  
244 xe nâng chạy ga 2,5T SK: D466R9821P  
245 xe nâng chạy ga 2,5T SK: D466R9105P  
246 xe nâng chạy ga 2,5T SK: D466R2084P  
247 xe nâng chạy ga 2,5T SK: D466R2085P  
248 xe nâng chạy ga 2,5T SK: D466R2091P  
249 Xe nâng 3,5 tấn SK:B466R13845M  
250 Xe nâng 3,5 tấn SK:B466R67531M  
251 Xe nâng 3,5 tấn SK:B466R32758M  
252 Xe nâng 3,5 tấn SK:B466R44276M  
253 Xe nâng 3,5 tấn SK:B466R18952M